fur
/fɜːr/
Âm tiết fur
Trọng âm FUR
Phân tích Phonics
f
/f/
th vô thanh
ur
/ɜːr/
r控元音
Nghĩa
lông thú, da lông
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fish) + ur=/ɜːr/(turn)
Ví dụ
The cat has soft fur.
Con mèo có bộ lông mềm.
lông thú, da lông
f=/f/(fish) + ur=/ɜːr/(turn)
The cat has soft fur.
Con mèo có bộ lông mềm.