funding
/ˈfʌndɪŋ/
Âm tiết fund·ing
Trọng âm FUND-ing
Phân tích Phonics
fund
/fʌnd/
u ngắn
ing
/ɪŋ/
âm ng
Nghĩa
nguồn vốn, tài trợ
Tham chiếu phát âm
💡
fun=/fʌn/(fun) + ding=/dɪŋ/(ring)
Ví dụ
The project received government funding.
Dự án đã nhận được nguồn vốn từ chính phủ.