fund

/fʌnd/
Âm tiết fund
Trọng âm FUND

Phân tích Phonics

f
/f/
th vô thanh
u
/ʌ/
u ngắn
nd
/nd/
âm ng

Nghĩa

quỹ; nguồn vốn; tài trợ

Tham chiếu phát âm

💡

f=/f/(fun) + u=/ʌ/(cup) + nd=/nd/(hand)

Ví dụ

The school set up a fund for new books.

Trường học đã lập một quỹ để mua sách mới.