fume
/fjuːm/
Âm tiết fume
Trọng âm FUME
Phân tích Phonics
f
/f/
th vô thanh
u
/juː/
u_e dài
m
/m/
âm ng
e
/—/
âm tiết mở dài
Nghĩa
khói, hơi khí; tức giận
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fun) + u=/juː/(use) + m=/m/(me)
Ví dụ
The factory releases toxic fumes.
Nhà máy thải ra khói độc.