fulfill

/fʊlˈfɪl/
Âm tiết ful·fill
Trọng âm ful-FILL

Phân tích Phonics

ful
/fʊl/
u ngắn
fill
/fɪl/
i ngắn

Nghĩa

hoàn thành, thực hiện (nhiệm vụ, lời hứa, mục tiêu)

Tham chiếu phát âm

💡

ful=/fʊl/(full) + fill=/fɪl/(fill)

Ví dụ

She worked hard to fulfill her dream.

Cô ấy làm việc chăm chỉ để thực hiện ước mơ của mình.