fuel

/ˈfjuːəl/
Âm tiết fu·el
Trọng âm FU-el

Phân tích Phonics

fu
/fjuː/
u_e dài
el
/əl/
schwa

Nghĩa

nhiên liệu; thúc đẩy

Tham chiếu phát âm

💡

fu=/fjuː/(few) + el=/əl/(level)

Ví dụ

Gasoline is a common fuel for cars.

Xăng là nhiên liệu phổ biến cho ô tô.