frontier

/ˈfrʌn.tɪər/
Âm tiết fron·tier
Trọng âm FRON-tier

Phân tích Phonics

fron
/frʌn/
o ngắn
tier
/tɪər/
âm ir

Nghĩa

biên giới; vùng biên; vùng khai phá

Tham chiếu phát âm

💡

fron=/frʌn/(front) + tier=/tɪər/(tier)

Ví dụ

The town grew along the frontier.

Thị trấn phát triển dọc theo biên giới.