front

/frʌnt/
Âm tiết front
Trọng âm FRONT

Phân tích Phonics

fr
/fr/
hỗn hợp phụ âm
o
/ʌ/
o ngắn
nt
/nt/
âm ng

Nghĩa

phía trước, mặt trước

Tham chiếu phát âm

💡

fr=/fr/(from) + o=/ʌ/(son) + nt=/nt/(went)

Ví dụ

She stood at the front of the class.

Cô ấy đứng ở phía trước lớp học.