fringe

/frɪndʒ/
Âm tiết fringe
Trọng âm FRINGE

Phân tích Phonics

fr
/fr/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
nge
/ndʒ/
g mềm

Nghĩa

rìa; tua rua trang trí

Tham chiếu phát âm

💡

fr=/fr/(from) + i=/ɪ/(sit) + nge=/ndʒ/(orange)

Ví dụ

She stood on the fringe of the crowd.

Cô ấy đứng ở rìa đám đông.