frighten
/ˈfraɪtən/
Âm tiết fright·en
Trọng âm FRIGHT-en
Phân tích Phonics
fr
/fr/
hỗn hợp phụ âm
igh
/aɪ/
igh dài
ten
/tən/
schwa
Nghĩa
làm sợ hãi
Tham chiếu phát âm
💡
fr=/fr/(from) + igh=/aɪ/(night) + ten=/tən/(often)
Ví dụ
Loud noises can frighten young children.
Tiếng ồn lớn có thể làm trẻ em sợ hãi.