fridge
/frɪdʒ/
Âm tiết fridge
Trọng âm FRIDGE
Phân tích Phonics
fri
/frɪ/
i ngắn
dge
/dʒ/
âm dge
Nghĩa
tủ lạnh
Tham chiếu phát âm
💡
fri=/frɪ/(frill) + dge=/dʒ/(bridge)
Ví dụ
Please put the milk back in the fridge.
Hãy cho sữa lại vào tủ lạnh.