freight
/freɪt/
Âm tiết freight
Trọng âm FREIGHT
Phân tích Phonics
fr
/fr/
hỗn hợp phụ âm
eigh
/eɪ/
ai dài
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
hàng hóa; vận chuyển hàng hóa; cước phí
Tham chiếu phát âm
💡
fr=/fr/(from) + eigh=/eɪ/(eight) + t=/t/(time)
Ví dụ
The company ships its freight by rail.
Công ty vận chuyển hàng hóa bằng đường sắt.