freezing
/ˈfriːzɪŋ/
Âm tiết free·zing
Trọng âm FREE-zing
Phân tích Phonics
freez
/friːz/
e dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
rất lạnh; ở mức đóng băng
Tham chiếu phát âm
💡
free=/friː/(free) + zing=/zɪŋ/(zing)
Ví dụ
It is freezing outside this morning.
Sáng nay trời lạnh cóng.