freely
/ˈfriːli/
Âm tiết free·ly
Trọng âm FREE-ly
Phân tích Phonics
free
/friː/
e dài
ly
/li/
hậu tố ly
Nghĩa
một cách tự do
Tham chiếu phát âm
💡
free=/friː/(free) + ly=/li/(quickly)
Ví dụ
You can speak freely during the discussion.
Bạn có thể phát biểu một cách tự do trong buổi thảo luận.