frantic
/ˈfræntɪk/
Âm tiết fran·tic
Trọng âm FRAN-tic
Phân tích Phonics
fr
/fr/
hỗn hợp phụ âm
an
/æn/
a ngắn
tic
/tɪk/
i ngắn
Nghĩa
hoảng loạn, cuống cuồng
Tham chiếu phát âm
💡
fr=/fr/(from) + an=/æn/(ant) + tic=/tɪk/(ticket)
Ví dụ
She made a frantic call for help.
Cô ấy gọi điện cầu cứu trong trạng thái hoảng loạn.