frank

/fræŋk/
Âm tiết frank
Trọng âm FRANK

Phân tích Phonics

fr
/fr/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
nk
/ŋk/
nk mũi

Nghĩa

thẳng thắn, chân thành

Tham chiếu phát âm

💡

fr=/fr/(from) + a=/æ/(cat) + nk=/ŋk/(bank)

Ví dụ

She gave me a frank answer.

Cô ấy đã cho tôi một câu trả lời thẳng thắn.