fragility

/frəˈdʒɪləti/
Âm tiết fra·gil·i·ty
Trọng âm fra-GIL-i-ty

Phân tích Phonics

fra
/frə/
schwa
gil
/dʒɪl/
g mềm
i
/ɪ/
i ngắn
ty
/ti/
t+y hợp âm

Nghĩa

tính dễ vỡ; sự mong manh

Tham chiếu phát âm

💡

fra=/frə/(afraid) + gil=/dʒɪl/(fragile) + i=/ɪ/(sit) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

The fragility of the glass requires careful handling.

Tính dễ vỡ của chiếc kính đòi hỏi phải xử lý cẩn thận.