fourth
/fɔːrθ/
Âm tiết fourth
Trọng âm FOURTH
Phân tích Phonics
four
/fɔːr/
or r-điều
th
/θ/
th vô thanh
Nghĩa
thứ tư; thứ 4
Tham chiếu phát âm
💡
four=/fɔːr/(four) + th=/θ/(thin)
Ví dụ
This is my fourth visit to London.
Đây là lần thứ tư tôi đến London.