four
/fɔːr/
Âm tiết four
Trọng âm FOUR
Phân tích Phonics
f
/f/
th vô thanh
our
/ɔːr/
r控元音
Nghĩa
số bốn
Tham chiếu phát âm
💡
four=/fɔːr/ phát âm giống for /fɔːr/
Ví dụ
I have four apples.
Tôi có bốn quả táo.
số bốn
four=/fɔːr/ phát âm giống for /fɔːr/
I have four apples.
Tôi có bốn quả táo.