found
/faʊnd/
Âm tiết found
Trọng âm FOUND
Phân tích Phonics
f
/f/
th vô thanh
ou
/aʊ/
ou đôi
nd
/nd/
âm ng
Nghĩa
quá khứ của find; thành lập
Tham chiếu phát âm
💡
ou=/aʊ/(out) + nd=/nd/(hand)
Ví dụ
She found her keys under the table.
Cô ấy đã tìm thấy chìa khóa dưới bàn.