foul
/faʊl/
Âm tiết foul
Trọng âm FOUL
Phân tích Phonics
f
/f/
th vô thanh
ou
/aʊ/
ou đôi
l
/l/
âm l
Nghĩa
bẩn thỉu, khó chịu; phạm luật (thể thao)
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fun) + ou=/aʊ/(out) + l=/l/(leg)
Ví dụ
The player committed a foul during the game.
Cầu thủ đó đã phạm lỗi trong trận đấu.