fossil
/ˈfɑːsəl/
Âm tiết fos·sil
Trọng âm FOS-sil
Phân tích Phonics
fos
/fɑːs/
o ngắn
sil
/səl/
schwa
Nghĩa
hóa thạch
Tham chiếu phát âm
💡
fos=/fɑːs/(boss) + sil=/səl/(pencil)
Ví dụ
The museum displays a dinosaur fossil.
Bảo tàng trưng bày một hóa thạch khủng long.