fortify
/ˈfɔːrtɪfaɪ/
Âm tiết for·ti·fy
Trọng âm FOR-ti-fy
Phân tích Phonics
for
/fɔːr/
âm r
ti
/tɪ/
i ngắn
fy
/faɪ/
y nguyên ai
Nghĩa
củng cố, tăng cường, gia cố
Tham chiếu phát âm
💡
for=/fɔːr/(for) + ti=/tɪ/(tip) + fy=/faɪ/(fly)
Ví dụ
The city built walls to fortify itself against attack.
Thành phố xây tường để củng cố khả năng phòng thủ.