forthcoming

/ˈfɔrθˌkʌmɪŋ/
Âm tiết forth·com·ing
Trọng âm FORTH-com-ing

Phân tích Phonics

forth
/fɔrθ/
r控元音
com
/kʌm/
u ngắn
ing
/ɪŋ/
âm ng

Nghĩa

sắp xảy ra; cởi mở, thẳng thắn

Tham chiếu phát âm

💡

forth=/fɔrθ/(north) + come=/kʌm/(come) + ing=/ɪŋ/(going)

Ví dụ

The company will announce its forthcoming plans next week.

Công ty sẽ công bố các kế hoạch sắp tới vào tuần sau.