fort
/fɔrt/
Âm tiết fort
Trọng âm FORT
Phân tích Phonics
f
/f/
th vô thanh
or
/ɔr/
r控元音
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
pháo đài, đồn lũy
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fun) + or=/ɔr/(for, port) + t=/t/(top)
Ví dụ
The soldiers protected the old fort.
Những người lính bảo vệ pháo đài cổ.