formulate

/ˈfɔːrmjəleɪt/
Âm tiết for·mu·late
Trọng âm FOR-mu-late

Phân tích Phonics

for
/fɔːr/
âm or
mu
/mjə/
y+schwa
late
/leɪt/
a_e dài

Nghĩa

xây dựng hoặc diễn đạt một cách có hệ thống (kế hoạch, ý tưởng)

Tham chiếu phát âm

💡

for=/fɔːr/(for) + mu=/mjə/(formula) + late=/leɪt/(late)

Ví dụ

The team will formulate a new strategy this week.

Nhóm sẽ xây dựng một chiến lược mới trong tuần này.