formidable
/ˈfɔːrmɪdəbl/
Âm tiết for·mi·da·ble
Trọng âm FOR-mi-da-ble
Phân tích Phonics
for
/fɔːr/
or âm r
mi
/mɪ/
i ngắn
da
/də/
schwa
ble
/bəl/
le âm tiết
Nghĩa
đáng gờm; mạnh mẽ; khó đối phó
Tham chiếu phát âm
💡
for=/fɔːr/(force) + mi=/mɪ/(milk) + da=/də/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
She is a formidable opponent in the debate.
Cô ấy là một đối thủ đáng gờm trong cuộc tranh luận.