formality
/fɔːrˈmælɪti/
Âm tiết for·mal·i·ty
Trọng âm for-MAL-i-ty
Phân tích Phonics
for
/fɔːr/
or âm r
mal
/mæl/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
ty
/ti/
hậu tố phổ biến
Nghĩa
sự trang trọng; nghi thức
Tham chiếu phát âm
💡
for=/fɔːr/(for) + mal=/mæl/(mallet) + i=/ɪ/(sit) + ty=/ti/(party)
Ví dụ
The meeting was just a formality before the decision.
Cuộc họp chỉ là một thủ tục mang tính hình thức.