forked
/fɔrkt/
Âm tiết forked
Trọng âm FORKED
Phân tích Phonics
f
/f/
th vô thanh
or
/ɔr/
r控元音
k
/k/
th vô thanh
ed
/t/
-ed quá khứ
Nghĩa
có nhánh; thì quá khứ của fork
Tham chiếu phát âm
💡
f=/f/(fun) + or=/ɔr/(for) + k=/k/(kite) + ed=/t/(talked)
Ví dụ
The road forked near the river.
Con đường rẽ nhánh gần con sông.