forgettable

/fərˈɡɛtəbəl/
Âm tiết for·get·ta·ble
Trọng âm for-GET-ta-ble

Phân tích Phonics

for
/fər/
schwa r
get
/ɡɛt/
e ngắn
ta
/tə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

dễ quên, không đáng nhớ

Tham chiếu phát âm

💡

for=/fər/(forget) + get=/ɡɛt/(get) + ta=/tə/(about) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

The movie was entertaining but ultimately forgettable.

Bộ phim khá thú vị nhưng cuối cùng lại rất dễ quên.