forgetful

/fərˈɡɛtfəl/
Âm tiết for·get·ful
Trọng âm for-GET-ful

Phân tích Phonics

for
/fər/
schwa r
get
/ɡɛt/
e ngắn
ful
/fəl/
le âm tiết

Nghĩa

hay quên, đãng trí

Tham chiếu phát âm

💡

for=/fər/(forgive) + get=/ɡɛt/(get) + ful=/fəl/(helpful)

Ví dụ

He is very forgetful and often loses his keys.

Anh ấy rất hay quên và thường làm mất chìa khóa.