forgery

/ˈfɔːrdʒəri/
Âm tiết for·ger·y
Trọng âm FOR-ger-y

Phân tích Phonics

for
/fɔːr/
or dài
ger
/dʒər/
g mềm
y
/i/
y ngắn

Nghĩa

hành vi làm giả; tội làm giả giấy tờ hoặc chữ ký

Tham chiếu phát âm

💡

for=/fɔːr/(for) + ger=/dʒər/(danger) + y=/i/(happy)

Ví dụ

He was arrested for forgery of official documents.

Anh ta bị bắt vì tội làm giả giấy tờ chính thức.