forfeit

/ˈfɔːr.fɪt/
Âm tiết for·feit
Trọng âm FOR-feit

Phân tích Phonics

for
/fɔːr/
âm r
feit
/fɪt/
i ngắn

Nghĩa

mất hoặc bị tịch thu do hình phạt

Tham chiếu phát âm

💡

for=/fɔːr/(for) + fit=/fɪt/(fit)

Ví dụ

If you break the rules, you may forfeit the game.

Nếu bạn vi phạm luật, bạn có thể bị xử thua.