forestry
/ˈfɔːrɪstri/
Âm tiết for·es·try
Trọng âm FOR-es-try
Phân tích Phonics
for
/fɔːr/
or dài
es
/ɪs/
schwa
try
/tri/
y nguyên âm /i/
Nghĩa
lâm nghiệp; quản lý rừng
Tham chiếu phát âm
💡
for=/fɔːr/(for) + es=/ɪs/(is) + try=/tri/(country)
Ví dụ
She is studying forestry at university.
Cô ấy đang học ngành lâm nghiệp ở trường đại học.