foreign

/ˈfɒrən/
Âm tiết for·eign
Trọng âm FOR-eign

Phân tích Phonics

for
/fɒr/
o ngắn
eign
/ən/
schwa

Nghĩa

thuộc về nước ngoài; ngoại lai

Tham chiếu phát âm

💡

for=/fɒr/(for) + eign=/ən/(taken)

Ví dụ

She speaks several foreign languages.

Cô ấy nói được vài ngoại ngữ.