forecast
/ˈfɔːrkæst/
Âm tiết fore·cast
Trọng âm FORE-cast
Phân tích Phonics
fore
/fɔːr/
âm or
cast
/kæst/
a ngắn
Nghĩa
dự báo; sự dự đoán (đặc biệt là thời tiết)
Tham chiếu phát âm
💡
fore=/fɔːr/(for) + cast=/kæst/(cast)
Ví dụ
The weather forecast predicts rain tomorrow.
Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ có mưa.