forceful

/ˈfɔːrsfəl/
Âm tiết force·ful
Trọng âm FORCE-ful

Phân tích Phonics

force
/fɔːrs/
âm or
ful
/fəl/
schwa

Nghĩa

mạnh mẽ; đầy sức thuyết phục

Tham chiếu phát âm

💡

force=/fɔːrs/(force) + ful=/fəl/(helpful)

Ví dụ

She gave a forceful speech about climate change.

Cô ấy đã có một bài phát biểu mạnh mẽ về biến đổi khí hậu.