force

/fɔːrs/
Âm tiết force
Trọng âm FORCE

Phân tích Phonics

f
/f/
th vô thanh
or
/ɔːr/
r控元音
ce
/s/
c mềm

Nghĩa

lực; sức mạnh; ép buộc

Tham chiếu phát âm

💡

f=/f/(fun) + or=/ɔːr/(fork) + ce=/s/(face)

Ví dụ

The police used force to stop the fight.

Cảnh sát đã dùng vũ lực để ngăn chặn cuộc ẩu đả.