forbid

/fərˈbɪd/
Âm tiết for·bid
Trọng âm for-BID

Phân tích Phonics

for
/fər/
schwa r
bid
/bɪd/
i ngắn

Nghĩa

cấm, không cho phép

Tham chiếu phát âm

💡

for=/fər/(forget) + bid=/bɪd/(bid)

Ví dụ

The school forbids smoking on campus.

Trường học cấm hút thuốc trong khuôn viên.