for

/fɔːr/
Âm tiết for
Trọng âm FOR

Phân tích Phonics

f
/f/
th vô thanh
or
/ɔːr/
or âm r

Nghĩa

cho; vì; để

Tham chiếu phát âm

💡

for=/fɔːr/ (four)

Ví dụ

This gift is for you.

Món quà này dành cho bạn.