foggy

/ˈfɑːɡi/
Âm tiết fog·gy
Trọng âm FOG-gy

Phân tích Phonics

fog
/fɑːɡ/
o ngắn
gy
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

có sương mù; mờ

Tham chiếu phát âm

💡

fog=/fɑːɡ/(fog) + gy=/i/(happy)

Ví dụ

It was a foggy morning.

Đó là một buổi sáng đầy sương mù.