foe

/foʊ/
Âm tiết foe
Trọng âm FOE

Phân tích Phonics

foe
/foʊ/
o dài

Nghĩa

kẻ thù; đối thủ

Tham chiếu phát âm

💡

f=/f/ + o=/oʊ/(go)

Ví dụ

He faced his foe with courage.

Anh ấy đối mặt với kẻ thù bằng lòng dũng cảm.