flutter
/ˈflʌtər/
Âm tiết flut·ter
Trọng âm FLUT-ter
Phân tích Phonics
fl
/fl/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
tt
/t/
âm ck
er
/ər/
schwa r
Nghĩa
bay phấp phới; rung nhẹ
Tham chiếu phát âm
💡
fl=/fl/(flag) + u=/ʌ/(cup) + tt=/t/(better) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
The bird began to flutter its wings.
Con chim bắt đầu vỗ cánh nhẹ.