fluid
/ˈfluːɪd/
Âm tiết flu·id
Trọng âm FLU-id
Phân tích Phonics
flu
/fluː/
u-e dài
id
/ɪd/
i ngắn
Nghĩa
chất lỏng; chất lưu
Tham chiếu phát âm
💡
flu=/fluː/(flu) + id=/ɪd/(kid)
Ví dụ
Water is the most common fluid on Earth.
Nước là chất lỏng phổ biến nhất trên Trái Đất.