fluffy
/ˈflʌfi/
Âm tiết fluf·fy
Trọng âm FLUF-fy
Phân tích Phonics
fl
/fl/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
ff
/f/
phụ âm đôi
y
/i/
y âm i
Nghĩa
mềm và xốp, nhẹ
Tham chiếu phát âm
💡
fl=/fl/(flag) + u=/ʌ/(cup) + ff=/f/(coffee) + y=/i/(happy)
Ví dụ
The kitten has fluffy white fur.
Chú mèo con có bộ lông trắng mềm xốp.