fluency

/ˈfluːənsi/
Âm tiết flu·en·cy
Trọng âm FLU-en-cy

Phân tích Phonics

flu
/fluː/
u_e dài
en
/ən/
schwa
cy
/si/
c mềm

Nghĩa

sự trôi chảy, sự lưu loát

Tham chiếu phát âm

💡

flu=/fluː/(flute) + en=/ən/(open) + cy=/si/(fancy)

Ví dụ

She speaks English with great fluency.

Cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.