floor

/flɔːr/
Âm tiết floor
Trọng âm FLOOR

Phân tích Phonics

fl
/fl/
hỗn hợp phụ âm
oor
/ɔːr/
âm or

Nghĩa

sàn nhà; tầng

Tham chiếu phát âm

💡

fl=/fl/(flag) + oor=/ɔːr/(door)

Ví dụ

The cat is sleeping on the floor.

Con mèo đang ngủ trên sàn nhà.