flock

/flɑːk/
Âm tiết flock
Trọng âm FLOCK

Phân tích Phonics

fl
/fl/
hỗn hợp phụ âm
o
/ɑː/
nguyên âm ngắn
ck
/k/
âm ck

Nghĩa

đàn, bầy (chim, cừu, người)

Tham chiếu phát âm

💡

fl=/fl/(fly) + o=/ɑː/(hot) + ck=/k/(back)

Ví dụ

A flock of birds flew across the sky.

Một đàn chim bay ngang qua bầu trời.