float

/floʊt/
Âm tiết float
Trọng âm FLOAT

Phân tích Phonics

fl
/fl/
hỗn hợp phụ âm
oa
/oʊ/
o dài
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

nổi; vật nổi

Tham chiếu phát âm

💡

fl=/fl/(fly) + oa=/oʊ/(boat) + t=/t/(top)

Ví dụ

The boat can float on the water.

Chiếc thuyền có thể nổi trên mặt nước.