flirt

/flɜːrt/
Âm tiết flirt
Trọng âm FLIRT

Phân tích Phonics

fl
/fl/
hỗn hợp phụ âm
ir
/ɜːr/
r控元音
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

tán tỉnh, ve vãn

Tham chiếu phát âm

💡

fl=/fl/(flag) + ir=/ɜːr/(bird) + t=/t/(top)

Ví dụ

He likes to flirt with his classmates.

Anh ấy thích tán tỉnh các bạn cùng lớp.